Stromzähler (m) nghĩa tiếng Việt là
Điện kế
Stromzähler còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stromzähler
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điện kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stromzähler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stromzähler
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stromzähler