Standing (present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đứng
Standing phiên âm IPA là /ˈstændɪŋ/
Standing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Standing
Nghe phát âm giọng Mỹ của Standing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Standing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Standing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Standing