Staatsangehörigkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
Quốc tịch
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quốc tịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Staatsangehörigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Staatsangehörigkeit
Mở Rộng