Sớm hơn là nghĩa tiếng Anh là
premature
/ˌprɛməˈtjʊr/
Sớm hơn là còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của premature
Nghe phát âm giọng Mỹ của premature
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sớm hơn là
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của premature
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan premature: Sớm hơn là
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
premature