Sockel (m) nghĩa tiếng Việt là
cột trụ
Sockel còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sockel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cột trụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sockel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sockel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sockel