Sờ thấy được nghĩa tiếng Anh là
tangible
/ˈtændʒəbəl/
(adj)
Sờ thấy được còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tangible
Nghe phát âm giọng Mỹ của tangible
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sờ thấy được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tangible
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tangible: Sờ thấy được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tangible