Sờ mó nghĩa tiếng Đức là
betatschen
(Vt)(hat)(untr)
Sờ mó còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của betatschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sờ mó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của betatschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betatschen: Sờ mó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
betatschen