Số dư tài khoản nghĩa tiếng Anh là
bank balance
/bæŋk ˈbæləns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Số dư tài khoản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bank balance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bank balance: Số dư tài khoản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bank balance