Snide (adj) nghĩa tiếng Việt là
cay độc
Snide phiên âm IPA là /snaɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Snide
Nghe phát âm giọng Mỹ của Snide
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cay độc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Snide
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Snide
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Snide