Skalierung (f) nghĩa tiếng Việt là
tỷ lệ
Skalierung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Skalierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tỷ lệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Skalierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Skalierung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Skalierung