Sinh vật cư trú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resident organism
Nghe phát âm giọng Mỹ của resident organism
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sinh vật cư trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resident organism
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resident organism: Sinh vật cư trú
Mở Rộng