Singer (n) nghĩa tiếng Việt là
Ca sĩ
Singer phiên âm IPA là /ˈsɪŋər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ca sĩ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Singer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Singer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Singer