Shaving (n) nghĩa tiếng Việt là
cạo râu
Shaving phiên âm IPA là /ˈʃeɪvɪŋ/
Shaving còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Shaving
Nghe phát âm giọng Mỹ của Shaving
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cạo râu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Shaving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Shaving
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Shaving