Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mặt phẳng đứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Senkrechte Ebene
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Senkrechte Ebene
Mở Rộng