Sến sẩm nghĩa tiếng Đức là
kitschig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kitschig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sến sẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kitschig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kitschig: Sến sẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kitschig