Selbstständigkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
tự chủ
Selbstständigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Selbstständigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự chủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Selbstständigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Selbstständigkeit
Mở Rộng