Selbstachtung (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
Tự ái
Selbstachtung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Selbstachtung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tự ái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Selbstachtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Selbstachtung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Selbstachtung