Schwester, kannst du mir bei meinen Hausaufgaben helfen? nghĩa tiếng Việt là
Chị gái
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schwester, kannst du mir bei meinen Hausaufgaben helfen?
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chị gái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schwester, kannst du mir bei meinen Hausaufgaben helfen?
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schwester, kannst du mir bei meinen Hausaufgaben helfen?
Mở Rộng