Schwester des Vaters (f) nghĩa tiếng Việt là
chị gái
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schwester des Vaters
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chị gái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schwester des Vaters
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schwester des Vaters
Mở Rộng