Schwangerschaftsabbruch (m) nghĩa tiếng Việt là
Phá thai
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schwangerschaftsabbruch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phá thai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schwangerschaftsabbruch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schwangerschaftsabbruch
Mở Rộng