Schubladenschrank còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schubladenschrank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tủ ngăn kéo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schubladenschrank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schubladenschrank
Mở Rộng