Schnüre (die)(Plural) nghĩa tiếng Việt là
dây thừng
Schnüre còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schnüre
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây thừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schnüre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schnüre
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schnüre