Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ trang sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schmuck
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schmuck
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schmuck