Schmetterling (m) nghĩa tiếng Việt là
bay bướm
Schmetterling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schmetterling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bay bướm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schmetterling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schmetterling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schmetterling