Schlüpfer (m) nghĩa tiếng Việt là
quần lót
Schlüpfer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schlüpfer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quần lót
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schlüpfer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schlüpfer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schlüpfer