Schleier (pl) nghĩa tiếng Việt là
tấm che
Schleier còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schleier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tấm che
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schleier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schleier
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schleier