Schlafecke (f) nghĩa tiếng Việt là
góc ngủ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schlafecke
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của góc ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schlafecke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schlafecke
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schlafecke