Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schiffsrumpfbug
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mũi thân tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schiffsrumpfbug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schiffsrumpfbug
Mở Rộng