Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật gây hại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schädling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schädling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schädling