Sâu sắc nghĩa tiếng Anh là
incisive
/ɪnˈsaɪsɪv/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sâu sắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incisive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incisive: Sâu sắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incisive