Sắt đá nghĩa tiếng Đức là
steinern
(adj)
Sắt đá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của steinern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sắt đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của steinern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan steinern: Sắt đá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
steinern