Sắp xếp lại nghĩa tiếng Anh là
permuting
/pəˈmjuːtɪŋ/
(v) (present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của permuting
Nghe phát âm giọng Mỹ của permuting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sắp xếp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của permuting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan permuting: Sắp xếp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
permuting