Sắp xếp lại nghĩa tiếng Anh là
unscramble
/ʌnˈskræmbəl/
(v)
Sắp xếp lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unscramble
Nghe phát âm giọng Mỹ của unscramble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sắp xếp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unscramble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unscramble: Sắp xếp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unscramble