Sáng chói nghĩa tiếng Anh là
glary
/ˈɡlɛri/
Sáng chói còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glary
Nghe phát âm giọng Mỹ của glary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sáng chói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glary: Sáng chói
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glary