Salatschüssel (f) nghĩa tiếng Việt là
bát salad
Salatschüssel còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Salatschüssel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bát salad
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Salatschüssel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Salatschüssel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Salatschüssel