Sắc, cay, nhạy bén nghĩa tiếng Đức là
scharf
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sắc, cay, nhạy bén
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của scharf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scharf: Sắc, cay, nhạy bén
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scharf