Sắc bén nghĩa tiếng Đức là
scharf
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sắc bén
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của scharf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scharf: Sắc bén
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scharf