Rút rượu ra từ thùng nghĩa tiếng Đức là
abziehen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rút rượu ra từ thùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abziehen: Rút rượu ra từ thùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abziehen