Rụt rè còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shamefacedly
Nghe phát âm giọng Mỹ của shamefacedly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rụt rè
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shamefacedly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shamefacedly: Rụt rè
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shamefacedly