Rụt rè còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be apprehensive
Nghe phát âm giọng Mỹ của be apprehensive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rụt rè
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be apprehensive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be apprehensive: Rụt rè
Mở Rộng