Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schatztruhe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rương kho báu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schatztruhe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schatztruhe: Rương kho báu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schatztruhe