Rung lắc dữ dội nghĩa tiếng Anh là
convulse
/kənˈvʌls/
(v)
Rung lắc dữ dội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của convulse
Nghe phát âm giọng Mỹ của convulse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rung lắc dữ dội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của convulse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan convulse: Rung lắc dữ dội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
convulse