Rửa bát đĩa nghĩa tiếng Anh là
dishwashing
/ˈdɪʃˌwɒʃɪŋ/
(n)
Rửa bát đĩa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dishwashing
Nghe phát âm giọng Mỹ của dishwashing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rửa bát đĩa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dishwashing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dishwashing: Rửa bát đĩa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dishwashing