Roommate phiên âm IPA là /ˈrumˌmeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bạn cùng phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Roommate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Roommate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Roommate