Rời chỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của change seats
Nghe phát âm giọng Mỹ của change seats
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rời chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của change seats
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan change seats: Rời chỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
change seats