Rơi nghĩa tiếng Đức là
ausfallen
(tr)(Vi)(fällt aus, ist ausgefallen, fiel aus)
Rơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausfallen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausfallen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausfallen: Rơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausfallen