Rò rỉ, không kín nghĩa tiếng Anh là
leak
/liːk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leak
Nghe phát âm giọng Mỹ của leak
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rò rỉ, không kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leak
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leak: Rò rỉ, không kín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leak