Ro rang nghĩa tiếng Anh là
evidently
/ˈɛvɪdəntli/
(adv)
Ro rang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evidently
Nghe phát âm giọng Mỹ của evidently
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ro rang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evidently
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evidently: Ro rang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evidently