Rõ ràng nghĩa tiếng Anh là
detailed
/dɪˈteɪld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rõ ràng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của detailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detailed: Rõ ràng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detailed