Riêng biệt nghĩa tiếng Đức là
extra
(adv)/(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Riêng biệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của extra
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extra: Riêng biệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extra